Bảng giá thuê đặt chỗ, thuê server riêng Datacenter VDC
[2009/12/19 14:41 | 分类: Server riêng | by ]
VDC HCM Trân trọng gởi đến quý khách hàng bảng chào giá dịch vụ VNN TeleHosting.
Chúng tôi cam kết luôn mang đến cho Quý khách hàng sự hài lòng về chất lượng và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
1. Thuê đặt chỗ (Co-location)
| Mô tả | Colo 1 | Colo 2 | Colo 3 | Colo 4 |
| I. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VNĐ) | ||||
| 1. Phí khởi tạo dịch vụ | 800.000 | |||
| 2. Cước hàng tháng | 1.800.000 | 2.800.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| II. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ | ||||
| 1. Không gian server | 2U | 2U | 2U | Blade model (01 chassis) |
| 2. Công suất điện | 400 W | 400 W | 700 W | 300 W |
| 3. Datatransfer | Ko giới hạn | Ko giới hạn | Ko giới hạn | Ko giới hạn |
| 4. Băng thông | 10Mbps | 50 Mbps | 100Mbps | 100Mbps |
| 5. Kết nối mạng | 100 Mbps | 100 Mbps | 100 Mbps | 100 Mbps |
| 6. Firewall hệ thống | Có | |||
| 7. Địa chỉ IP | 1IP | |||
| 8. Quản lý từ xa | KVM Web | |||
| 9. Điện lưới | 2 đường riêng | |||
| 10. Điện máy nỗ / UPS / Điều hòa | Có | |||
| 11. Hỗ trợ kỹ thuật | 24 x 7 | |||
| III. CÁC DỊCH VỤ BỔ SUNG (VNĐ, tính hàng tháng) | ||||
| 1. Không gian rack server 1U | 100.000 | |||
| 2. Bổ sung công suất điện (50W/server) | 100.000 | |||
| 3. Thêm 01 địa chỉ IP | 100.000 | |||
| 4. Chuyển ổ cắm mạng thành 1Gb | 200.000 | |||
| 5. Bổ sung ổ cắm mạng 100Mbps | 150.000 | |||
IV. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN | ||||
| 1. Thời hạn hợp đồng tối thiểu | 12 tháng | |||
| 2. Thanh toán trước | 03 tháng / lần | |||
| 3. Thanh toán trước 12 tháng | Giảm 05% | |||
| 4. Thanh toán trước 24 tháng | Giảm 10% | |||
2. Thuê Máy chủ riêng (Dedicated Server)
| Mô tả | Dedicated 1 | Dedicated 2 | Dedicated 3 |
| I. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VNĐ) | |||
| 1. Phí khởi tạo dịch vụ | 1.000.000 | ||
| 2. Cước hàng tháng | 2.650.000 | 2.950.000 | 3.350.000 |
| II. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ | |||
| 1. Server | Supper Micro USA | Supper Micro USA | Supper Micro USA |
| 2. CPU | Quad-Core Intel Xeon 3220 (2.4 GHz, FSB 1066, Cache 8MB) | Quad-Core Intel Xeon 3220 (2.4 GHz, FSB 1066, Cache 8MB) | Quad-Core Intel Xeon 3250 (2.66 GHz, FSB 1066, Cache 8MB) |
| 3. RAM | 01 GB (1*1Gb) | 02 GB (2*1Gb) | 04GB (2*2Gb) |
| 4. HDD | 1 * 160GB SATA | 2 * 160GB SATA | 2 * 250GB SATA |
| 5. Datatransfer | Không giới hạn | Không giới hạn | Không giới hạn |
| 6. Băng thông | 10Mbps | 10Mbps | 10Mbps |
| 8. Kết nối mạng | 100 Mbps | 100 Mbps | 100 Mbps |
| 6. Firewall hệ thống | Có | ||
| 7. Địa chỉ IP | 1IP | ||
| 8. Quản lý từ xa | KVM Web | ||
| 9. Điện lưới | 2 đường riêng | ||
| 10. Điện máy nỗ / UPS / Điều hòa | Có | ||
| 11. Hỗ trợ kỹ thuật | 24 x 7 | ||
| III. CÁC DỊCH VỤ BỔ SUNG (VND) | |||
| 1. Không gian rack server 1U | 100.000 | ||
| 2. Bổ sung công suất điện 100W | 100.000 | ||
| 3. Thêm 01 địa chỉ IP | 150.000 | ||
| 4. Chuyển ổ cắm mạng thành 1Gb | 200.000 | ||
| 5. Bổ sung ổ cắm mạng 100Mbps | 150.000 | ||
| IV. NÂNG CẤP MÁY CHỦ (VNĐ, tính hàng tháng) | |||
| 1. Lắp thêm bộ nhớ | | ||
| - Lắp thêm 1GB RAM | 120.000 | n/a | n/a |
| - Lắp thêm 2GB RAM | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
| 2. Nâng cấp HDD | |||
| - Nâng cấp HDD thành 250 GB | 150.000 | 150.000 | n/a |
| 3. Lắp thêm HDD | |||
| - Lắp thêm HDD 160 GB SATA | 200.000 | 200.000 | n/a |
| - Lắp thêm HDD 250 GB SATA | 250.000 | 250.000 | n/a |
| V. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN | |||
| 1. Thời hạn hợp đồng tối thiểu | 12 tháng | ||
| 2. Thanh toán trước | 03 tháng / lần | ||
| 3. Thanh toán trước 12 tháng | Giảm 05% | ||
| 4. Thanh toán trước 24 tháng | Giảm 10% | ||
| 5. Thanh toán trước 36 tháng | Giảm 15% | ||
Điều kiện và điều khoản:
- Các mức giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%, chưa bao gồm phí mua phần mềm bản quyền.
- Quý khách được hỗ trợ cài đặt dịch vụ miễn phí.
- Dịch vụ khác thỏa thuận, tùy theo nhu cầu cụ thể.
- Bảng giá áp dụng từ ngày 01.11.2009
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ để được hỗ trợ gía tốt nhất.
Đoàn Minh Sang | Phụ trách kinh doanh
ĐT: (08) 38.339.299 - DĐ: 0985.375.880
Yahoo: sangminhdoan
Skype: sangminhdoan
Thuê máy chủ
MegaHost.Vn




