Thuê máy chủ, Co-location tại VDC
[2009/10/23 12:33 | 分类: Server riêng | by ]
- Bảng giá các dịch vụ
- Cho thuê chỗ đặt máy chủ( Server Co-location)
| Mô tả | Tele Bronze | Tele Silver | Tele Gold |
| a. Cước khởi tạo dịch vụ (VNĐ/máy) | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| b. Thuê bao tháng (VNĐ/máy) | 1.800.000 | 2.500.000 | 3.700.000 |
| Chuẩn không gian | 1U | 1U | 1U |
| Công suất điện | 300W | 300W | 300W |
| Lưu lượng thông tin | Không giới hạn | ||
| Băng thông trong nước | 25Mbps | 50Mbps | 100Mbps |
| Băng thông quốc tế | 4Mbps | 6Mbps | 10Mbps |
| Điện máy nổ dự phòng | Có | Có | Có |
| UPS | Có | Có | Có |
| IP address | 01 IP | 01 IP | 01 IP |
| Hỗ trợ kĩ thuật | 24/24 | 24/24 | 24/24 |
| c. Dịch vụ bổ sung ( VNĐ/tháng) | |||
| Công suất điện tăng thêm 50W | 100.000 | ||
| Thêm 01 địa chỉ IP | 100.000 | ||
| Tăng không gian thêm 1U | 200.000 | ||
| Thuê hệ thống Firewall | 350.000 | ||
| Đặt thiết bị mạng của khách hàng (tối đa 1U, 50W) | 1.000.000 | ||
| Quản trị máy chủ | 1.000.000 | ||
| Quản trị hệ thống mail | 1.000.000 | ||
| Đường cáp local | 1.000.000 | ||
| Đường cáp back-end (cáp đồng) | 1.000.000 | ||
| Đường cáp back-end (cáp quang) | 2.000.000 | ||
| Băng thông 200Mbps | Không | Không | 5.000.000 |
| Băng thông 500Mbps | Không | Không | 8.000.000 |
| Băng thông 1Gbps | Không | Không | 15.000.000 |
| d. Dịch vụ bổ sung (VNĐ/lần) | |||
| Cài đặt máy chủ mail | 1.000.000 | ||
| Cài đặt máy chủ | 1.500.000 | ||
| Cài đặt bảo mật | 1.500.000 | ||
| Thời hạn hợp đồng tối thiểu | 12 tháng | ||
| Thanh toán trước | 03 tháng | Hàng tháng | Hàng tháng |
| Giá trên chưa bao gồm VAT 10% | |||
1.2. Chính sách ưu đãi
| Thanh toán trước | |
| + 03 tháng (không áp dụng đối với gói Bronze) | Giảm 5% |
| + 06 tháng | Giảm 10% |
| + 12 tháng | Giảm 15% |
| Đặt máy chủ với số lượng lớn | |
| + Từ 5 đến 10 máy chủ | Giảm 10% |
| + Trên 10 máy chủ | Giảm 15% |
| Đặt máy chủ Blade | Giảm 15% |
| Đặt máy chủ NIX chỉ sử dụng băng thông trong nước | Giảm 15% |
| Chuyển đổi gói dịch vụ | Giảm 100% cước khởi tạo |
Ghi chú:
- Các mức giá trên chưa bao VAT10%
- Áp dụng từ ngày 01/09/2009
- Cho thuê máy chủ( Server Dedicated):
| Mô tả | VNN Fastest 1 | VNN Fastest 2 | VNN Fastest 3 |
| I. CƯỚC PHÍ DỊCH VỤ | |||
| 1.Cước khởi tạo một lần (VNĐ/máy) | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| 2. Thuê bao tháng (VNĐ/máy/tháng) | 4.000.000 | 4.650.000 | 5.000.000 |
| II. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ | |||
| 1. Chuẩn không gian | Rack 1U | Rack 1U | Rack 1U |
| 2. CPU | Intel DualCore X3060 2.4Ghz | Intel QuadCore X3210 2.13Ghz | Intel QuadCore X3220 2.4Ghz |
| 3. RAM | 01GB | 01GB | 02GB |
| 4. HDD | 160GBx2 RAID (7200rpm) | ||
| 5. Băng thông Internet | 100Mbps | ||
| 6. Lưu lượng thông tin | Không giới hạn | ||
| 7. Địa chỉ IP | 01 IP | ||
| 8. Hỗ trợ kỹ thuật | 24 x 7 | ||
| III. CÁC DỊCH VỤ BỔ SUNG (VNĐ/tháng) | |||
| 1. Nâng cấp băng thông 1Gbps | 15.000.000 | ||
| 2. Đường cáp back-end | 5.000.000 | ||
| 3. Thêm 01 địa chỉ IP | 200.000 | ||
| 4. Cho thuê hệ thống firewall | 350.000 | ||
| 5.Cài đặt máy chủ | 1.500.000 | ||
| 6. Quản trị máy chủ (Update Software, Antivirus, Anti Spam) | 1.000.000 | ||
| 7. Quản trị hệ thống mail | 1.000.000 | ||
| 8. Cài đặt máy chủ mail | 1.000.000 | ||
| 9. Cài đặt bảo mật | 1.500.000 | ||
| IV. NÂNG CẤP MÁY CHỦ ((VNĐ/tháng) | |||
| 1. Lắp thêm 1GB DDR2 | 125.000 | ||
| 2. Lắp thêm 2GB DDR2 | 175.000 | ||
| 3. Nâng cấp ổ cứng 160GB thành 320GB | 125.000 | ||
| 4. Nâng cấp ổ cứng 160GB thành 640GB | 175.000 | ||
| 5. Nâng cấp ổ cứng 160GB thành 1TB | 275.000 | ||
| 6. Nâng cấp ổ cứng 160GB thành 74GB (10krpm) | 250.000 | ||
| 7. Nâng cấp ổ cứng 160GB thành 150GB (10krpm) | 335.000 | ||
| 8. Nâng cấp ổ cứng 160GB thành 300GB (10krpm) | 415.000 | ||
| V. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG | |||
| 1. Thời hạn hợp đồng tối thiểu | 12 tháng | ||
| 2. Thanh toán trước | 03 tháng / lần | ||
| VI. PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN | |||
| 1. Thanh toán trước 12 tháng | Giảm 20% | ||
| 2. Thanh toán trước 24 tháng | Giảm 35% | ||
- Các mức giá trên chưa bao VAT10%
- Cho thuê tủ Rack Server:
| I. PHÍ KHỞI TẠO VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VND) | |
| 1. Phí cài đặt dịch vụ | Miễn phí |
| 2. Cước phí hàng tháng | 50.000.000 |
| II. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ | |
| 1. Không gian Rack | 42U |
| 2. Số lượng Server tối đa | 24 |
| 3. IP address | 24 |
| 4. Ổ cắm mạng | 24 port - 100Mbps/ port |
| 5. Băng thông | 100 Mbps/ port |
| 6. Lưu lượng thông tin | Không giới hạn |
| 7. Công suất điện | 5.000 W |
| 8. UPS dự phòng | Có |
| 9. Máy phát điện dự phòng | Có |
| 10. Quản trị Server | Remote Access |
| 11. Hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại | 24/7 |
| 12. Sử lý kỹ thuật trực tiếp trong Datacentre | 24/7 |
| 13. Lắp đặt mới | Giờ hành chính |
| III. CÁC DỊCH VỤ BỔ SUNG (VND/ tháng) | |
| 1. Block 08 IP | 800 |
| 2. Công suất điện bổ sung/ 50W | 100 |
| 3. Nâng cấp băng thông lên 1Gbps | 12.000.000 |
| 4. Thuê 01 đôi cáp truyền dẫn trong tòa nhà | 5.000.000 |
| IV. CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI | |
| Thanh toán trước | |
| + 03 tháng | Giảm 3% tổng giá trị thanh toán |
| + 06 tháng | Giảm 5% tổng giá trị thanh toán |
| + 12 tháng | Giảm 10% tổng giá trị thanh toán |
| Đặt nhiều tủ rack | |
| + Từ tủ rack thứ 2 | Giảm 10% cước thuê bao (không bao gồm cước bổ sung dịch vụ) |
Ghi chú:
- Các mức giá trên chưa bao VAT10%
- Áp dụng từ ngày 25/ 06/ 2009
Mọi chi tiết xin liên hệ :
Nguyễn Văn Minh
Hotline : 0973 054 886
Tel: 04 3793 0358
BẢNG GIÁ CO
Bảng giá thu




